Tiếng Việt
Thư thăm hỏi tiếng Anh là gì?
thư thăm hỏi tiếng Anh là Inquiry letter /ˈɪnkwəri ˈlɛtər/. Thư gửi để hỏi thăm sức khỏe, tình hình hoặc gửi lời chúc mừng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Inquiry letter
Ví dụ câu với thư thăm hỏi / Inquiry letter
- 1
Tôi đã gửi thư thăm hỏi đến bạn sau khi biết tin về bệnh của bạn.
I sent an inquiry letter to check on your health after hearing the news.
- 2
Thư thăm hỏi thể hiện sự quan tâm của bạn đối với người khác.
An inquiry letter shows your concern for others.
Ghi chú dùng từ thư thăm hỏi
Thư thăm hỏi là loại thư dùng để hỏi thăm, gửi lời chúc hoặc thể hiện sự quan tâm. Các từ liên quan: 'letter' (thư), 'greetings' (lời chúc), 'concern' (sự quan tâm).
Video minh hoạ thư thăm hỏi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thư thăm hỏi
Câu hỏi thường gặp về "thư thăm hỏi"
Thư thăm hỏi tiếng Anh là gì?
Thư thăm hỏi tiếng Anh là "Inquiry letter" (danh từ), nghĩa là: Thư gửi để hỏi thăm sức khỏe, tình hình hoặc gửi lời chúc mừng.
"Inquiry letter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Inquiry letter" nghĩa tiếng Việt là "thư thăm hỏi". Thư thăm hỏi là loại thư dùng để hỏi thăm, gửi lời chúc hoặc thể hiện sự quan tâm.
Phát âm "Inquiry letter" như thế nào?
"Inquiry letter" có phiên âm IPA /ˈɪnkwəri ˈlɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Inquiry letter"?
I sent an inquiry letter to check on your health after hearing the news. — Tôi đã gửi thư thăm hỏi đến bạn sau khi biết tin về bệnh của bạn.