Tiếng Việt
Sự thắc mắc tiếng Anh là gì?
sự thắc mắc tiếng Anh là Inquiry /ˈɪnkwaɪəri/. Sự hỏi hoặc thắc mắc về điều gì đó để làm rõ hoặc tìm hiểu thêm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Inquiry
Ví dụ câu với sự thắc mắc / Inquiry
- 1
Anh ấy gửi một email để hỏi về chi tiết của dự án.
He sent an email to inquire about the project details.
- 2
Cô ấy có một sự thắc mắc về cách sử dụng phần mềm mới.
She has an inquiry about how to use the new software.
Ghi chú dùng từ sự thắc mắc
Sự thắc mắc là hành động đặt câu hỏi để làm rõ thông tin. Các từ liên quan gồm 'question' (câu hỏi), 'query' (truy vấn), 'interrogation' (sự thẩm vấn).
Video minh hoạ sự thắc mắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thắc mắc
Câu hỏi thường gặp về "sự thắc mắc"
Sự thắc mắc tiếng Anh là gì?
Sự thắc mắc tiếng Anh là "Inquiry" (danh từ), nghĩa là: Sự hỏi hoặc thắc mắc về điều gì đó để làm rõ hoặc tìm hiểu thêm.
"Inquiry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Inquiry" nghĩa tiếng Việt là "sự thắc mắc". Sự thắc mắc là hành động đặt câu hỏi để làm rõ thông tin.
Phát âm "Inquiry" như thế nào?
"Inquiry" có phiên âm IPA /ˈɪnkwaɪəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Inquiry"?
He sent an email to inquire about the project details. — Anh ấy gửi một email để hỏi về chi tiết của dự án.