The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lời hứa ngàn vàng tiếng Anh là gì?

lời hứa ngàn vàng tiếng Anh là Golden promise /ˈɡoʊldən ˈprɒmɪs/. Lời hứa rất quý giá, khó bỏ qua hoặc bỏ quên.

Hình minh hoạ "lời hứa ngàn vàng" tiếng Anh là "Golden promise"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Golden promise

Danh từ
/ˈɡoʊldən ˈprɒmɪs/

Ví dụ câu với lời hứa ngàn vàng / Golden promise

  1. 1

    Anh ấy đã trao lời hứa ngàn vàng để giúp đỡ tôi.

    He made a golden promise to help me.

  2. 2

    Chúng ta cần giữ lời hứa ngàn vàng này để duy trì uy tín.

    We need to keep this golden promise to maintain our reputation.

Ghi chú dùng từ lời hứa ngàn vàng

Lời hứa ngàn vàng là lời hứa rất quan trọng và đáng tin cậy. Các từ liên quan gồm có 'lời hứa' (promise), 'đảm bảo' (guarantee), 'uy tín' (reputation).

Video minh hoạ lời hứa ngàn vàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lời hứa ngàn vàng

Câu hỏi thường gặp về "lời hứa ngàn vàng"

Lời hứa ngàn vàng tiếng Anh là gì?

Lời hứa ngàn vàng tiếng Anh là "Golden promise" (danh từ), nghĩa là: Lời hứa rất quý giá, khó bỏ qua hoặc bỏ quên.

"Golden promise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Golden promise" nghĩa tiếng Việt là "lời hứa ngàn vàng". Lời hứa ngàn vàng là lời hứa rất quan trọng và đáng tin cậy.

Phát âm "Golden promise" như thế nào?

"Golden promise" có phiên âm IPA /ˈɡoʊldən ˈprɒmɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Golden promise"?

He made a golden promise to help me. — Anh ấy đã trao lời hứa ngàn vàng để giúp đỡ tôi.