Tiếng Việt
Ngàn vàng tiếng Anh là gì?
ngàn vàng tiếng Anh là Priceless /ˈpraɪs.ləs/. Rất quý giá, không thể đo đếm bằng tiền bạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Priceless
Ví dụ câu với ngàn vàng / Priceless
- 1
Tình cảm gia đình là vô giá, không thể mua bằng tiền.
Family love is priceless and cannot be bought with money.
- 2
Công trình này là một tác phẩm nghệ thuật vô giá.
This work is a priceless piece of art.
Ghi chú dùng từ ngàn vàng
Ngàn vàng nghĩa là rất quý giá, không thể đo đếm bằng tiền. Các từ liên quan: 'valuable' (quý giá), 'invaluable' (vô giá), 'precious' (quý báu).
Video minh hoạ ngàn vàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngàn vàng
Câu hỏi thường gặp về "ngàn vàng"
Ngàn vàng tiếng Anh là gì?
Ngàn vàng tiếng Anh là "Priceless" (tính từ), nghĩa là: Rất quý giá, không thể đo đếm bằng tiền bạc.
"Priceless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Priceless" nghĩa tiếng Việt là "ngàn vàng". Ngàn vàng nghĩa là rất quý giá, không thể đo đếm bằng tiền.
Phát âm "Priceless" như thế nào?
"Priceless" có phiên âm IPA /ˈpraɪs.ləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Priceless"?
Family love is priceless and cannot be bought with money. — Tình cảm gia đình là vô giá, không thể mua bằng tiền.