The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lợi ích cá nhân tiếng Anh là gì?

Lợi ích cá nhân tiếng Anh là Personal benefit /ˈpɜːsənl ˈbɛnɪfɪt/. Lợi ích mà một người đạt được từ một hành động hoặc tình huống cá nhân.

Hình minh hoạ "Lợi ích cá nhân" tiếng Anh là "Personal benefit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Personal benefit

Danh từ
/ˈpɜːsənl ˈbɛnɪfɪt/

Ví dụ câu với Lợi ích cá nhân / Personal benefit

  1. 1

    Anh ấy luôn làm việc chăm chỉ để đạt được lợi ích cá nhân.

    He always works hard to achieve personal benefit.

  2. 2

    Lợi ích cá nhân có thể xung đột với lợi ích chung của cộng đồng.

    Personal benefit can sometimes conflict with the common good.

Ghi chú dùng từ Lợi ích cá nhân

Lợi ích cá nhân đề cập đến lợi ích riêng của một người. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'self-interest' (lợi ích bản thân), 'individual gain' (lợi ích cá nhân), và 'selfishness' (ích kỷ).

Video minh hoạ Lợi ích cá nhân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lợi ích cá nhân

Câu hỏi thường gặp về "Lợi ích cá nhân"

Lợi ích cá nhân tiếng Anh là gì?

Lợi ích cá nhân tiếng Anh là "Personal benefit" (danh từ), nghĩa là: Lợi ích mà một người đạt được từ một hành động hoặc tình huống cá nhân.

"Personal benefit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Personal benefit" nghĩa tiếng Việt là "Lợi ích cá nhân". Lợi ích cá nhân đề cập đến lợi ích riêng của một người.

Phát âm "Personal benefit" như thế nào?

"Personal benefit" có phiên âm IPA /ˈpɜːsənl ˈbɛnɪfɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Personal benefit"?

He always works hard to achieve personal benefit. — Anh ấy luôn làm việc chăm chỉ để đạt được lợi ích cá nhân.