Tiếng Việt
Độc đoán tiếng Anh là gì?
độc đoán tiếng Anh là Authoritarian /ɔːˌθɒrɪˈtɛriən/. Chỉ trích hoặc hành xử theo kiểu độc đoán, không chấp nhận ý kiến hoặc phản đối từ người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Authoritarian
Ví dụ câu với độc đoán / Authoritarian
- 1
Anh ấy có thái độ độc đoán trong công việc.
He has an authoritarian attitude at work.
- 2
Chế độ độc đoán thường gây ra bất mãn trong dân chúng.
Authoritarian regimes often cause discontent among the people.
Ghi chú dùng từ độc đoán
Từ này mô tả tính cách hoặc phong cách lãnh đạo độc đoán, không khoan nhượng. Các từ liên quan gồm 'tyrannical' (độc đoán, chuyên quyền), 'dictatorial' (độc đoán, chuyên quyền), 'autocratic' (chuyên quyền).
Video minh hoạ độc đoán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độc đoán
Câu hỏi thường gặp về "độc đoán"
Độc đoán tiếng Anh là gì?
Độc đoán tiếng Anh là "Authoritarian" (tính từ), nghĩa là: Chỉ trích hoặc hành xử theo kiểu độc đoán, không chấp nhận ý kiến hoặc phản đối từ người khác.
"Authoritarian" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Authoritarian" nghĩa tiếng Việt là "độc đoán". Từ này mô tả tính cách hoặc phong cách lãnh đạo độc đoán, không khoan nhượng.
Phát âm "Authoritarian" như thế nào?
"Authoritarian" có phiên âm IPA /ɔːˌθɒrɪˈtɛriən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Authoritarian"?
He has an authoritarian attitude at work. — Anh ấy có thái độ độc đoán trong công việc.