Tiếng Việt
Lôi ra tiếng Anh là gì?
Lôi ra tiếng Anh là pull out /pʊl aʊt/. rút ra, lấy ra khỏi vị trí ban đầu

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pull out
Ví dụ câu với Lôi ra / pull out
- 1
Anh ấy đã lôi ra chiếc chìa khóa từ túi của mình.
He pulled out the key from his pocket.
- 2
Cô ấy lôi ra quyển sách từ cặp của mình để đọc.
She pulled out a book from her bag to read.
Ghi chú dùng từ Lôi ra
Lôi ra là hành động lấy ra khỏi vị trí ban đầu. Các từ liên quan: 'extract' (rút ra, khai thác), 'withdraw' (rút lui, rút tiền), 'remove' (loại bỏ).
Video minh hoạ Lôi ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Lôi ra
Câu hỏi thường gặp về "Lôi ra"
Lôi ra tiếng Anh là gì?
Lôi ra tiếng Anh là "pull out" (động từ), nghĩa là: rút ra, lấy ra khỏi vị trí ban đầu
"pull out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pull out" nghĩa tiếng Việt là "Lôi ra". Lôi ra là hành động lấy ra khỏi vị trí ban đầu.
Phát âm "pull out" như thế nào?
"pull out" có phiên âm IPA /pʊl aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pull out"?
He pulled out the key from his pocket. — Anh ấy đã lôi ra chiếc chìa khóa từ túi của mình.