Tiếng Việt
Lối sống lành mạnh tiếng Anh là gì?
Lối sống lành mạnh tiếng Anh là healthy lifestyle /ˈhɛlθi ˈlaɪfstaɪl/. Phong cách sinh hoạt giúp duy trì sức khỏe tốt, bao gồm chế độ ăn uống hợp lý, tập thể dục đều đặn và sinh hoạt cân đối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
healthy lifestyle
Ví dụ câu với Lối sống lành mạnh / healthy lifestyle
- 1
Maintaining a healthy lifestyle can improve your overall well-being.
Duy trì lối sống lành mạnh có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.
- 2
She decided to adopt a healthy lifestyle by eating more vegetables and exercising regularly.
Cô ấy quyết định áp dụng lối sống lành mạnh bằng cách ăn nhiều rau hơn và tập thể dục đều đặn.
Ghi chú dùng từ Lối sống lành mạnh
Lối sống lành mạnh liên quan đến các hoạt động giúp duy trì sức khỏe tốt. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'nutrition' (dinh dưỡng), 'exercise' (tập thể dục), và 'well-being' (sức khỏe tâm thần và thể chất).
Video minh hoạ Lối sống lành mạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lối sống lành mạnh
Câu hỏi thường gặp về "Lối sống lành mạnh"
Lối sống lành mạnh tiếng Anh là gì?
Lối sống lành mạnh tiếng Anh là "healthy lifestyle" (danh từ), nghĩa là: Phong cách sinh hoạt giúp duy trì sức khỏe tốt, bao gồm chế độ ăn uống hợp lý, tập thể dục đều đặn và sinh hoạt cân đối.
"healthy lifestyle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"healthy lifestyle" nghĩa tiếng Việt là "Lối sống lành mạnh". Lối sống lành mạnh liên quan đến các hoạt động giúp duy trì sức khỏe tốt.
Phát âm "healthy lifestyle" như thế nào?
"healthy lifestyle" có phiên âm IPA /ˈhɛlθi ˈlaɪfstaɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "healthy lifestyle"?
Duy trì lối sống lành mạnh có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn. — Maintaining a healthy lifestyle can improve your overall well-being.