Tiếng Việt
Lợi thế thương mại tiếng Anh là gì?
Lợi thế thương mại tiếng Anh là Goodwill /ˈɡʊdwɪl/. Giá trị vô hình của một doanh nghiệp thể hiện qua uy tín, thương hiệu và khách hàng trung thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Goodwill
Ví dụ câu với Lợi thế thương mại / Goodwill
- 1
The company's goodwill increased after launching a successful marketing campaign.
Sau chiến dịch marketing thành công, lợi thế thương mại của công ty đã tăng lên.
- 2
Goodwill is often recorded when a business is acquired for more than its net assets.
Lợi thế thương mại thường được ghi nhận khi một doanh nghiệp được mua với giá cao hơn giá trị tài sản ròng của nó.
Ghi chú dùng từ Lợi thế thương mại
Lợi thế thương mại là giá trị vô hình của doanh nghiệp, liên quan đến uy tín và thương hiệu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'brand value' (giá trị thương hiệu), 'intangible assets' (tài sản vô hình), và 'business reputation' (danh tiếng doanh nghiệp).
Video minh hoạ Lợi thế thương mại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lợi thế thương mại
Câu hỏi thường gặp về "Lợi thế thương mại"
Lợi thế thương mại tiếng Anh là gì?
Lợi thế thương mại tiếng Anh là "Goodwill" (danh từ), nghĩa là: Giá trị vô hình của một doanh nghiệp thể hiện qua uy tín, thương hiệu và khách hàng trung thành.
"Goodwill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Goodwill" nghĩa tiếng Việt là "Lợi thế thương mại". Lợi thế thương mại là giá trị vô hình của doanh nghiệp, liên quan đến uy tín và thương hiệu.
Phát âm "Goodwill" như thế nào?
"Goodwill" có phiên âm IPA /ˈɡʊdwɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Goodwill"?
Sau chiến dịch marketing thành công, lợi thế thương mại của công ty đã tăng lên. — The company's goodwill increased after launching a successful marketing campaign.