Tiếng Việt
Lộn ngược trong ra ngoài tiếng Anh là gì?
Lộn ngược trong ra ngoài tiếng Anh là inside out /ˌɪnˈsaɪd aʊt/. Trong trạng thái lộn ngược, mặt trong ra ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inside out
Ví dụ câu với Lộn ngược trong ra ngoài / inside out
- 1
Áo của tôi bị lộn ngược.
My shirt is inside out.
- 2
Bạn cần lộn ngược chiếc túi để lấy đồ.
You need to turn the bag inside out to get the items.
Ghi chú dùng từ Lộn ngược trong ra ngoài
Lộn ngược trong ra ngoài là trạng thái của vật khi mặt trong trở thành mặt ngoài. Các từ liên quan: 'turn inside out' (lộn ngược), 'reverse' (đảo ngược), 'invert' (đảo ngược, lộn ngược).
Video minh hoạ Lộn ngược trong ra ngoài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lộn ngược trong ra ngoài
Câu hỏi thường gặp về "Lộn ngược trong ra ngoài"
Lộn ngược trong ra ngoài tiếng Anh là gì?
Lộn ngược trong ra ngoài tiếng Anh là "inside out" (trạng từ), nghĩa là: Trong trạng thái lộn ngược, mặt trong ra ngoài.
"inside out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inside out" nghĩa tiếng Việt là "Lộn ngược trong ra ngoài". Lộn ngược trong ra ngoài là trạng thái của vật khi mặt trong trở thành mặt ngoài.
Phát âm "inside out" như thế nào?
"inside out" có phiên âm IPA /ˌɪnˈsaɪd aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inside out"?
My shirt is inside out. — Áo của tôi bị lộn ngược.