Tiếng Việt
Trong lòng tiếng Anh là gì?
trong lòng tiếng Anh là deep inside /diːp ɪnˈsaɪd/. Ở trong tâm trí hoặc cảm xúc sâu thẳm của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deep inside
Ví dụ câu với trong lòng / deep inside
- 1
Tôi cảm thấy trong lòng rất buồn.
I feel deep inside that something is wrong.
- 2
Anh ấy giữ bí mật trong lòng suốt nhiều năm.
He kept the secret deep inside for many years.
Ghi chú dùng từ trong lòng
Trạng từ thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ sâu thẳm trong tâm trí. Các từ liên quan: 'inner', 'heart', 'soul' - 'bên trong', 'trái tim', 'linh hồn'.
Video minh hoạ trong lòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trong lòng
Câu hỏi thường gặp về "trong lòng"
Trong lòng tiếng Anh là gì?
Trong lòng tiếng Anh là "deep inside" (trạng từ), nghĩa là: Ở trong tâm trí hoặc cảm xúc sâu thẳm của ai đó.
"deep inside" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deep inside" nghĩa tiếng Việt là "trong lòng". Trạng từ thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ sâu thẳm trong tâm trí.
Phát âm "deep inside" như thế nào?
"deep inside" có phiên âm IPA /diːp ɪnˈsaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deep inside"?
I feel deep inside that something is wrong. — Tôi cảm thấy trong lòng rất buồn.