Tiếng Việt
Độ lớn tiếng Anh là gì?
Độ lớn tiếng Anh là magnitude /mæɡˈnɪtjuːd/. Độ lớn đề cập đến cường độ hoặc quy mô của một hiện tượng hoặc sự kiện, thường dùng trong địa chấn, vật lý hoặc toán học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
magnitude
Ví dụ câu với Độ lớn / magnitude
- 1
Độ lớn của trận động đất này là 7.0.
The magnitude of this earthquake is 7.0.
- 2
Chúng ta cần đo độ lớn của lực tác động.
We need to measure the magnitude of the force applied.
Ghi chú dùng từ Độ lớn
Độ lớn thường liên quan đến cường độ hoặc quy mô, như trong địa chấn hoặc vật lý. Các từ liên quan gồm 'intensity' (cường độ), 'size' (kích thước), và 'scale' (quy mô).
Video minh hoạ Độ lớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Độ lớn
Câu hỏi thường gặp về "Độ lớn"
Độ lớn tiếng Anh là gì?
Độ lớn tiếng Anh là "magnitude" (danh từ), nghĩa là: Độ lớn đề cập đến cường độ hoặc quy mô của một hiện tượng hoặc sự kiện, thường dùng trong địa chấn, vật lý hoặc toán học.
"magnitude" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"magnitude" nghĩa tiếng Việt là "Độ lớn". Độ lớn thường liên quan đến cường độ hoặc quy mô, như trong địa chấn hoặc vật lý.
Phát âm "magnitude" như thế nào?
"magnitude" có phiên âm IPA /mæɡˈnɪtjuːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "magnitude"?
The magnitude of this earthquake is 7.0. — Độ lớn của trận động đất này là 7.0.