Tiếng Việt
Cỡ lớn tiếng Anh là gì?
cỡ lớn tiếng Anh là large /lɑːrdʒ/. Rộng lớn, kích thước lớn hơn bình thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
large
Ví dụ câu với cỡ lớn / large
- 1
This box is large enough to hold all the books.
Chiếc hộp này đủ lớn để chứa tất cả sách.
- 2
She lives in a large house near the park.
Cô ấy sống trong một ngôi nhà lớn gần công viên.
Ghi chú dùng từ cỡ lớn
Từ 'large' mô tả kích thước lớn. Các từ liên quan gồm 'big' (lớn hơn về kích thước hoặc số lượng), 'huge' (khổng lồ), 'massive' (khổng lồ, đồ sộ).
Video minh hoạ cỡ lớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cỡ lớn
Câu hỏi thường gặp về "cỡ lớn"
Cỡ lớn tiếng Anh là gì?
Cỡ lớn tiếng Anh là "large" (tính từ), nghĩa là: Rộng lớn, kích thước lớn hơn bình thường.
"large" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"large" nghĩa tiếng Việt là "cỡ lớn". Từ 'large' mô tả kích thước lớn.
Phát âm "large" như thế nào?
"large" có phiên âm IPA /lɑːrdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "large"?
Chiếc hộp này đủ lớn để chứa tất cả sách. — This box is large enough to hold all the books.