Tiếng Việt
Lông chân tiếng Anh là gì?
lông chân tiếng Anh là leg hair /lɛg hɛr/. Lông mọc trên chân, thường là lông nhỏ và mảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leg hair
Ví dụ câu với lông chân / leg hair
- 1
Tôi cắt lông chân để trông sạch sẽ hơn.
I shaved my leg hair to look cleaner.
- 2
Lông chân của cô ấy rất mảnh và mềm mại.
Her leg hair is very fine and soft.
Ghi chú dùng từ lông chân
Lông chân là lông mọc trên phần chân của con người. Các từ liên quan: 'hair' (tóc, lông), 'shave' (cạo), 'body hair' (lông cơ thể).
Video minh hoạ lông chân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với lông chân
Câu hỏi thường gặp về "lông chân"
Lông chân tiếng Anh là gì?
Lông chân tiếng Anh là "leg hair" (danh từ), nghĩa là: Lông mọc trên chân, thường là lông nhỏ và mảnh.
"leg hair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leg hair" nghĩa tiếng Việt là "lông chân". Lông chân là lông mọc trên phần chân của con người.
Phát âm "leg hair" như thế nào?
"leg hair" có phiên âm IPA /lɛg hɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leg hair"?
I shaved my leg hair to look cleaner. — Tôi cắt lông chân để trông sạch sẽ hơn.