The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lông tay tiếng Anh là gì?

lông tay tiếng Anh là arm hair /ɑrm hɛr/. Lông mọc trên cánh tay, thường là lông nhỏ và mảnh.

Hình minh hoạ "lông tay" tiếng Anh là "arm hair"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

arm hair

Danh từ
/ɑrm hɛr/

Ví dụ câu với lông tay / arm hair

  1. 1

    Tôi cạo lông tay để trông sạch sẽ hơn.

    I shaved my arm hair to look cleaner.

  2. 2

    Lông tay của anh ấy rất dày.

    His arm hair is very thick.

Ghi chú dùng từ lông tay

Lông tay là lông mọc trên cánh tay. Các từ liên quan: 'hair' (lông, tóc), 'body hair' (lông cơ thể), 'shave' (cạo).

Video minh hoạ lông tay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với lông tay

Câu hỏi thường gặp về "lông tay"

Lông tay tiếng Anh là gì?

Lông tay tiếng Anh là "arm hair" (danh từ), nghĩa là: Lông mọc trên cánh tay, thường là lông nhỏ và mảnh.

"arm hair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"arm hair" nghĩa tiếng Việt là "lông tay". Lông tay là lông mọc trên cánh tay.

Phát âm "arm hair" như thế nào?

"arm hair" có phiên âm IPA /ɑrm hɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "arm hair"?

I shaved my arm hair to look cleaner. — Tôi cạo lông tay để trông sạch sẽ hơn.