Tiếng Việt
Đi từ thiện tiếng Anh là gì?
đi từ thiện tiếng Anh là do charity /du ˈʧærɪti/. làm việc thiện để giúp đỡ người khác hoặc cộng đồng, thường qua các hoạt động quyên góp hoặc hỗ trợ tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
do charity
Ví dụ câu với đi từ thiện / do charity
- 1
Cô ấy đi từ thiện mỗi tháng để giúp đỡ người nghèo trong cộng đồng.
She does charity work every month to help the poor in the community.
- 2
Chúng tôi đã quyên góp để đi từ thiện vào cuối tuần qua.
We donated money to do charity last weekend.
Ghi chú dùng từ đi từ thiện
Đi từ thiện là hoạt động giúp đỡ cộng đồng hoặc người nghèo. Các thuật ngữ liên quan: từ thiện (charity), quyên góp (donation), hỗ trợ (support).
Video minh hoạ đi từ thiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi từ thiện
Câu hỏi thường gặp về "đi từ thiện"
Đi từ thiện tiếng Anh là gì?
Đi từ thiện tiếng Anh là "do charity" (động từ), nghĩa là: làm việc thiện để giúp đỡ người khác hoặc cộng đồng, thường qua các hoạt động quyên góp hoặc hỗ trợ tài chính.
"do charity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"do charity" nghĩa tiếng Việt là "đi từ thiện". Đi từ thiện là hoạt động giúp đỡ cộng đồng hoặc người nghèo.
Phát âm "do charity" như thế nào?
"do charity" có phiên âm IPA /du ˈʧærɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "do charity"?
She does charity work every month to help the poor in the community. — Cô ấy đi từ thiện mỗi tháng để giúp đỡ người nghèo trong cộng đồng.