Tiếng Việt
Hội từ thiện tiếng Anh là gì?
hội từ thiện tiếng Anh là Charity Association /ˈʧærɪti əˌsəʊsiˈeɪʃən/. Tổ chức hoạt động từ thiện nhằm giúp đỡ cộng đồng hoặc những người cần giúp đỡ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Charity Association
Ví dụ câu với hội từ thiện / Charity Association
- 1
Hội từ thiện đã quyên góp được nhiều quà tặng cho trẻ em nghèo.
The charity association organized a fundraiser for orphanages.
- 2
Các thành viên của hội từ thiện thường xuyên tổ chức các hoạt động gây quỹ.
Members of the charity association regularly hold fundraising events.
Ghi chú dùng từ hội từ thiện
Hội từ thiện là một tổ chức nhằm mục đích từ thiện, giúp đỡ cộng đồng. Các thuật ngữ liên quan: từ thiện (charity), gây quỹ (fundraising), giúp đỡ (assist).
Video minh hoạ hội từ thiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội từ thiện
Câu hỏi thường gặp về "hội từ thiện"
Hội từ thiện tiếng Anh là gì?
Hội từ thiện tiếng Anh là "Charity Association" (danh từ), nghĩa là: Tổ chức hoạt động từ thiện nhằm giúp đỡ cộng đồng hoặc những người cần giúp đỡ.
"Charity Association" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Charity Association" nghĩa tiếng Việt là "hội từ thiện". Hội từ thiện là một tổ chức nhằm mục đích từ thiện, giúp đỡ cộng đồng.
Phát âm "Charity Association" như thế nào?
"Charity Association" có phiên âm IPA /ˈʧærɪti əˌsəʊsiˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Charity Association"?
The charity association organized a fundraiser for orphanages. — Hội từ thiện đã quyên góp được nhiều quà tặng cho trẻ em nghèo.