Tiếng Việt
Long trọng tiếng Anh là gì?
long trọng tiếng Anh là ceremonial /ˌsɛrəˈmoʊniəl/. Trang trọng, mang tính nghi lễ hoặc chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ceremonial
Ví dụ câu với long trọng / ceremonial
- 1
Buổi lễ khai mạc rất long trọng và trang nghiêm.
The opening ceremony was very ceremonial and solemn.
- 2
Trang phục của họ trong buổi lễ rất long trọng.
Their attire at the event was very ceremonial.
Ghi chú dùng từ long trọng
Từ 'long trọng' mô tả sự trang nghiêm, chính thức trong các dịp lễ. Các từ liên quan gồm 'formal' (chính thức), 'solemn' (nghiêm trang), 'festive' (lễ hội).
Video minh hoạ long trọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với long trọng
Câu hỏi thường gặp về "long trọng"
Long trọng tiếng Anh là gì?
Long trọng tiếng Anh là "ceremonial" (tính từ), nghĩa là: Trang trọng, mang tính nghi lễ hoặc chính thức.
"ceremonial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ceremonial" nghĩa tiếng Việt là "long trọng". Từ 'long trọng' mô tả sự trang nghiêm, chính thức trong các dịp lễ.
Phát âm "ceremonial" như thế nào?
"ceremonial" có phiên âm IPA /ˌsɛrəˈmoʊniəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ceremonial"?
The opening ceremony was very ceremonial and solemn. — Buổi lễ khai mạc rất long trọng và trang nghiêm.