Tiếng Việt
Niềm tự hào tiếng Anh là gì?
niềm tự hào tiếng Anh là pride /praɪd/. Niềm tự hào là cảm xúc tự hào về thành tựu, phẩm chất hoặc đặc điểm của bản thân hoặc nhóm của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pride
Ví dụ câu với niềm tự hào / pride
- 1
Anh ấy cảm thấy niềm tự hào khi đạt thành tích xuất sắc trong kỳ thi.
He felt pride when he achieved excellent results in the exam.
- 2
Niềm tự hào về quê hương luôn là nguồn động viên lớn đối với tôi.
Pride in my hometown has always been a great motivation for me.
Ghi chú dùng từ niềm tự hào
Niềm tự hào thể hiện cảm xúc tự hào về bản thân hoặc nhóm. Các từ liên quan: tự hào (pride), danh dự (honor), tự trọng (self-respect).
Video minh hoạ niềm tự hào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với niềm tự hào
Câu hỏi thường gặp về "niềm tự hào"
Niềm tự hào tiếng Anh là gì?
Niềm tự hào tiếng Anh là "pride" (danh từ), nghĩa là: Niềm tự hào là cảm xúc tự hào về thành tựu, phẩm chất hoặc đặc điểm của bản thân hoặc nhóm của mình.
"pride" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pride" nghĩa tiếng Việt là "niềm tự hào". Niềm tự hào thể hiện cảm xúc tự hào về bản thân hoặc nhóm.
Phát âm "pride" như thế nào?
"pride" có phiên âm IPA /praɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pride"?
He felt pride when he achieved excellent results in the exam. — Anh ấy cảm thấy niềm tự hào khi đạt thành tích xuất sắc trong kỳ thi.