Tiếng Việt
Lồng bàn tiếng Anh là gì?
lồng bàn tiếng Anh là Food cover /fuːd ˈkʌvər/. Chiếc lồng dùng để đậy thức ăn hoặc thực phẩm nhằm giữ vệ sinh và tránh ruồi muỗi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Food cover
Ví dụ câu với lồng bàn / Food cover
- 1
I always use a food cover to protect my food from insects.
Tôi luôn dùng lồng bàn để bảo vệ thức ăn khỏi côn trùng.
- 2
Please put the food cover on the dish before serving.
Vui lòng đậy lồng bàn lên đĩa trước khi phục vụ.
Ghi chú dùng từ lồng bàn
Lồng bàn là vật dụng dùng để che đậy thức ăn, giúp giữ vệ sinh. Các từ liên quan: 'cover' (bìa, che phủ), 'lid' (nắp), 'food safety' (an toàn thực phẩm).
Video minh hoạ lồng bàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lồng bàn
Câu hỏi thường gặp về "lồng bàn"
Lồng bàn tiếng Anh là gì?
Lồng bàn tiếng Anh là "Food cover" (danh từ), nghĩa là: Chiếc lồng dùng để đậy thức ăn hoặc thực phẩm nhằm giữ vệ sinh và tránh ruồi muỗi.
"Food cover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Food cover" nghĩa tiếng Việt là "lồng bàn". Lồng bàn là vật dụng dùng để che đậy thức ăn, giúp giữ vệ sinh.
Phát âm "Food cover" như thế nào?
"Food cover" có phiên âm IPA /fuːd ˈkʌvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Food cover"?
Tôi luôn dùng lồng bàn để bảo vệ thức ăn khỏi côn trùng. — I always use a food cover to protect my food from insects.