The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lồng ấp tiếng Anh là gì?

lồng ấp tiếng Anh là Incubator /ˈɪŋkjʊbeɪtər/. Thiết bị dùng để ấp trứng hoặc nuôi dưỡng các tế bào trong điều kiện kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm.

Hình minh hoạ "lồng ấp" tiếng Anh là "Incubator"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Incubator

Danh từ
/ˈɪŋkjʊbeɪtər/

Ví dụ câu với lồng ấp / Incubator

  1. 1

    Lồng ấp giúp ấp trứng gà hiệu quả hơn.

    The incubator helps hatch chicken eggs more efficiently.

  2. 2

    Các nhà khoa học sử dụng lồng ấp để nuôi cấy tế bào.

    Scientists use incubators to culture cells.

Ghi chú dùng từ lồng ấp

Lồng ấp là thiết bị dùng để ấp trứng hoặc nuôi dưỡng tế bào trong điều kiện kiểm soát. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hatchery' (trại ấp trứng), 'culture' (cấy giống), 'temperature control' (kiểm soát nhiệt độ).

Video minh hoạ lồng ấp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lồng ấp

Câu hỏi thường gặp về "lồng ấp"

Lồng ấp tiếng Anh là gì?

Lồng ấp tiếng Anh là "Incubator" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để ấp trứng hoặc nuôi dưỡng các tế bào trong điều kiện kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm.

"Incubator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Incubator" nghĩa tiếng Việt là "lồng ấp". Lồng ấp là thiết bị dùng để ấp trứng hoặc nuôi dưỡng tế bào trong điều kiện kiểm soát.

Phát âm "Incubator" như thế nào?

"Incubator" có phiên âm IPA /ˈɪŋkjʊbeɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Incubator"?

The incubator helps hatch chicken eggs more efficiently. — Lồng ấp giúp ấp trứng gà hiệu quả hơn.