Tiếng Việt
Lồng chim tiếng Anh là gì?
lồng chim tiếng Anh là birdcage /bɜrdkeɪʤ/. Lồng dùng để nhốt chim, thường làm bằng kim loại hoặc gỗ, có lưới để chim không thoát ra ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
birdcage
Ví dụ câu với lồng chim / birdcage
- 1
Tôi mua một chiếc lồng chim mới cho chú chim cảnh của mình.
I bought a new birdcage for my pet bird.
- 2
Chim trong lồng cần được chăm sóc và vệ sinh thường xuyên.
Birds in cages need regular care and cleaning.
Ghi chú dùng từ lồng chim
Lồng chim là nơi để nhốt chim, giúp bảo vệ và chăm sóc chim tốt hơn. Các từ liên quan: 'cage' (lồng), 'enclosure' (khu vực nhốt), 'perch' (cành để chim đậu).
Video minh hoạ lồng chim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lồng chim
Câu hỏi thường gặp về "lồng chim"
Lồng chim tiếng Anh là gì?
Lồng chim tiếng Anh là "birdcage" (danh từ), nghĩa là: Lồng dùng để nhốt chim, thường làm bằng kim loại hoặc gỗ, có lưới để chim không thoát ra ngoài.
"birdcage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"birdcage" nghĩa tiếng Việt là "lồng chim". Lồng chim là nơi để nhốt chim, giúp bảo vệ và chăm sóc chim tốt hơn.
Phát âm "birdcage" như thế nào?
"birdcage" có phiên âm IPA /bɜrdkeɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "birdcage"?
I bought a new birdcage for my pet bird. — Tôi mua một chiếc lồng chim mới cho chú chim cảnh của mình.