The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lớp dưới da tiếng Anh là gì?

Lớp dưới da tiếng Anh là Subcutaneous tissue /ˌsʌbkjuːˈteɪniəs ˈtɪʃuː/. Mô dưới da, lớp mô mỡ nằm dưới lớp da, giúp bảo vệ và cách nhiệt cho cơ thể.

Hình minh hoạ "Lớp dưới da" tiếng Anh là "Subcutaneous tissue"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Subcutaneous tissue

Danh từ
/ˌsʌbkjuːˈteɪniəs ˈtɪʃuː/

Ví dụ câu với Lớp dưới da / Subcutaneous tissue

  1. 1

    Chấn thương có thể làm tổn thương lớp dưới da.

    The injury damaged the subcutaneous tissue.

  2. 2

    Bác sĩ tiêm thuốc qua lớp dưới da.

    The doctor injected the medication into the subcutaneous tissue.

Ghi chú dùng từ Lớp dưới da

Là lớp mô nằm dưới da, giúp bảo vệ và cách nhiệt. Các thuật ngữ liên quan: 'dermis' (lớp da), 'epidermis' (lớp ngoài cùng của da), 'fat tissue' (mô mỡ).

Video minh hoạ Lớp dưới da

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lớp dưới da

Câu hỏi thường gặp về "Lớp dưới da"

Lớp dưới da tiếng Anh là gì?

Lớp dưới da tiếng Anh là "Subcutaneous tissue" (danh từ), nghĩa là: Mô dưới da, lớp mô mỡ nằm dưới lớp da, giúp bảo vệ và cách nhiệt cho cơ thể.

"Subcutaneous tissue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Subcutaneous tissue" nghĩa tiếng Việt là "Lớp dưới da". Là lớp mô nằm dưới da, giúp bảo vệ và cách nhiệt.

Phát âm "Subcutaneous tissue" như thế nào?

"Subcutaneous tissue" có phiên âm IPA /ˌsʌbkjuːˈteɪniəs ˈtɪʃuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Subcutaneous tissue"?

The injury damaged the subcutaneous tissue. — Chấn thương có thể làm tổn thương lớp dưới da.