Tiếng Việt
Lớp lắng đọng tiếng Anh là gì?
lớp lắng đọng tiếng Anh là sediment layer /ˈsɛdɪmənt ˈleɪər/. Lớp vật chất rắn tích tụ dưới đáy của chất lỏng như nước hoặc dầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sediment layer
Ví dụ câu với lớp lắng đọng / sediment layer
- 1
Lớp lắng đọng trong hồ chứa cần được làm sạch định kỳ.
The sediment layer in the reservoir needs regular cleaning.
- 2
Các lớp lắng đọng trong sông thể hiện sự tích tụ của phù sa.
Sediment layers in the river indicate silt accumulation.
Ghi chú dùng từ lớp lắng đọng
Lớp lắng đọng là lớp vật chất rắn tích tụ dưới đáy. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sedimentation' (sự lắng đọng), 'deposition' (sự tích tụ), 'silt' (bùn).
Video minh hoạ lớp lắng đọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lớp lắng đọng
Câu hỏi thường gặp về "lớp lắng đọng"
Lớp lắng đọng tiếng Anh là gì?
Lớp lắng đọng tiếng Anh là "sediment layer" (danh từ), nghĩa là: Lớp vật chất rắn tích tụ dưới đáy của chất lỏng như nước hoặc dầu.
"sediment layer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sediment layer" nghĩa tiếng Việt là "lớp lắng đọng". Lớp lắng đọng là lớp vật chất rắn tích tụ dưới đáy.
Phát âm "sediment layer" như thế nào?
"sediment layer" có phiên âm IPA /ˈsɛdɪmənt ˈleɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sediment layer"?
The sediment layer in the reservoir needs regular cleaning. — Lớp lắng đọng trong hồ chứa cần được làm sạch định kỳ.