Tiếng Việt
Lớp phó văn thể mỹ tiếng Anh là gì?
lớp phó văn thể mỹ tiếng Anh là Vice-monitor of Arts and Sports /ˈvaɪs ˈmɒnɪtə(r) əv ɑːts ənd spɔːts/. Phó lớp phụ trách các hoạt động văn nghệ và thể thao trong lớp học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vice-monitor of Arts and Sports
Ví dụ câu với lớp phó văn thể mỹ / Vice-monitor of Arts and Sports
- 1
The vice-monitor of arts and sports organized the school sports day.
Phó lớp văn thể mỹ tổ chức ngày hội thể thao của trường.
- 2
She was elected as the vice-monitor of arts and sports last semester.
Cô ấy được bầu làm phó lớp văn thể mỹ học kỳ trước.
Ghi chú dùng từ lớp phó văn thể mỹ
Là người hỗ trợ lớp trưởng trong việc quản lý các hoạt động văn nghệ và thể thao. Các từ liên quan: lớp trưởng (class monitor), hoạt động ngoại khóa (extracurricular activities), quản lý lớp (class management).
Video minh hoạ lớp phó văn thể mỹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lớp phó văn thể mỹ
Câu hỏi thường gặp về "lớp phó văn thể mỹ"
Lớp phó văn thể mỹ tiếng Anh là gì?
Lớp phó văn thể mỹ tiếng Anh là "Vice-monitor of Arts and Sports" (danh từ), nghĩa là: Phó lớp phụ trách các hoạt động văn nghệ và thể thao trong lớp học.
"Vice-monitor of Arts and Sports" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vice-monitor of Arts and Sports" nghĩa tiếng Việt là "lớp phó văn thể mỹ". Là người hỗ trợ lớp trưởng trong việc quản lý các hoạt động văn nghệ và thể thao.
Phát âm "Vice-monitor of Arts and Sports" như thế nào?
"Vice-monitor of Arts and Sports" có phiên âm IPA /ˈvaɪs ˈmɒnɪtə(r) əv ɑːts ənd spɔːts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vice-monitor of Arts and Sports"?
Phó lớp văn thể mỹ tổ chức ngày hội thể thao của trường. — The vice-monitor of arts and sports organized the school sports day.