The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lửa mừng tiếng Anh là gì?

lửa mừng tiếng Anh là bonfire /ˈbɒnfaɪər/. Lửa lớn được đốt để tổ chức lễ hội hoặc tụ họp ngoài trời.

Hình minh hoạ "lửa mừng" tiếng Anh là "bonfire"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bonfire

Danh từ
/ˈbɒnfaɪər/

Ví dụ câu với lửa mừng / bonfire

  1. 1

    Chúng tôi tụ tập quanh lửa mừng để kể chuyện và hát ca.

    We gathered around the bonfire to tell stories and sing songs.

  2. 2

    Lửa mừng được đốt vào đêm hội để mọi người vui chơi và thưởng thức âm nhạc.

    The bonfire was lit during the festival night for everyone to enjoy music and fun.

Ghi chú dùng từ lửa mừng

Lửa mừng là loại lửa lớn dùng trong các dịp lễ hội ngoài trời. Các từ liên quan: campfire (lửa trại), fireplace (lò sưởi), pyre (đống lửa thiêu).

Video minh hoạ lửa mừng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lửa mừng

Câu hỏi thường gặp về "lửa mừng"

Lửa mừng tiếng Anh là gì?

Lửa mừng tiếng Anh là "bonfire" (danh từ), nghĩa là: Lửa lớn được đốt để tổ chức lễ hội hoặc tụ họp ngoài trời.

"bonfire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bonfire" nghĩa tiếng Việt là "lửa mừng". Lửa mừng là loại lửa lớn dùng trong các dịp lễ hội ngoài trời.

Phát âm "bonfire" như thế nào?

"bonfire" có phiên âm IPA /ˈbɒnfaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bonfire"?

We gathered around the bonfire to tell stories and sing songs. — Chúng tôi tụ tập quanh lửa mừng để kể chuyện và hát ca.