The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Luật hàng hải tiếng Anh là gì?

luật hàng hải tiếng Anh là Maritime law /ˈmærɪtaɪm lɔː/. Luật điều chỉnh các hoạt động hàng hải, quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan trên biển.

Hình minh hoạ "luật hàng hải" tiếng Anh là "Maritime law"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Maritime law

Danh từ
/ˈmærɪtaɪm lɔː/

Ví dụ câu với luật hàng hải / Maritime law

  1. 1

    Luật hàng hải quy định quyền của các quốc gia trên biển quốc tế.

    Maritime law governs the rights of nations on international waters.

  2. 2

    Các vụ tranh chấp hàng hải thường được giải quyết theo luật hàng hải.

    Maritime law often resolves disputes at sea.

Ghi chú dùng từ luật hàng hải

Luật hàng hải liên quan đến các quy định về tàu thuyền, cảng biển, và an toàn hàng hải. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'maritime security' (an ninh hàng hải), 'shipping regulations' (quy định vận tải), 'maritime jurisdiction' (thẩm quyền hàng hải).

Video minh hoạ luật hàng hải

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với luật hàng hải

Câu hỏi thường gặp về "luật hàng hải"

Luật hàng hải tiếng Anh là gì?

Luật hàng hải tiếng Anh là "Maritime law" (danh từ), nghĩa là: Luật điều chỉnh các hoạt động hàng hải, quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan trên biển.

"Maritime law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Maritime law" nghĩa tiếng Việt là "luật hàng hải". Luật hàng hải liên quan đến các quy định về tàu thuyền, cảng biển, và an toàn hàng hải.

Phát âm "Maritime law" như thế nào?

"Maritime law" có phiên âm IPA /ˈmærɪtaɪm lɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Maritime law"?

Maritime law governs the rights of nations on international waters. — Luật hàng hải quy định quyền của các quốc gia trên biển quốc tế.