Tiếng Việt
Thẻ luật sư tiếng Anh là gì?
thẻ luật sư tiếng Anh là Lawyer's card /ˈlɔɪərz kɑrd/. Thẻ chứng nhận của luật sư để xác nhận tư cách hành nghề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lawyer's card
Ví dụ câu với thẻ luật sư / Lawyer's card
- 1
Anh ấy đã đưa thẻ luật sư để vào phòng xử án.
He showed his lawyer's card to enter the courtroom.
- 2
Bạn cần thẻ luật sư để tham gia các cuộc họp pháp lý.
You need a lawyer's card to attend legal meetings.
Ghi chú dùng từ thẻ luật sư
Thẻ luật sư là giấy tờ xác nhận tư cách của luật sư. Các thuật ngữ liên quan: 'bảo vệ luật sư' (lawyer's defense), 'tư vấn pháp lý' (legal consultation), 'bảo vệ quyền lợi' (protecting rights).
Video minh hoạ thẻ luật sư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thẻ luật sư
Câu hỏi thường gặp về "thẻ luật sư"
Thẻ luật sư tiếng Anh là gì?
Thẻ luật sư tiếng Anh là "Lawyer's card" (danh từ), nghĩa là: Thẻ chứng nhận của luật sư để xác nhận tư cách hành nghề.
"Lawyer's card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lawyer's card" nghĩa tiếng Việt là "thẻ luật sư". Thẻ luật sư là giấy tờ xác nhận tư cách của luật sư.
Phát âm "Lawyer's card" như thế nào?
"Lawyer's card" có phiên âm IPA /ˈlɔɪərz kɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lawyer's card"?
He showed his lawyer's card to enter the courtroom. — Anh ấy đã đưa thẻ luật sư để vào phòng xử án.