Tiếng Việt
Lục đạo tiếng Anh là gì?
lục đạo tiếng Anh là six realms /ˈsɪks ˈrɛlmz/. Sáu cảnh giới trong Phật giáo gồm: Trời, Người, Ác đạo, Ngạ quỷ, Địa ngục, Súc sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
six realms
Ví dụ câu với lục đạo / six realms
- 1
Trong Phật giáo, lục đạo mô tả các cảnh giới luân hồi.
In Buddhism, the six realms describe the cycle of rebirth.
- 2
Người ta tin rằng hành động của mình ảnh hưởng đến việc sinh vào lục đạo nào.
People believe that their actions influence which of the six realms they are reborn into.
Ghi chú dùng từ lục đạo
Lục đạo là khái niệm trong Phật giáo thể hiện các cảnh giới luân hồi. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'nghiệp' (karma), 'luân hồi' (reincarnation), 'giác ngộ' (enlightenment).
Video minh hoạ lục đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lục đạo
Câu hỏi thường gặp về "lục đạo"
Lục đạo tiếng Anh là gì?
Lục đạo tiếng Anh là "six realms" (danh từ), nghĩa là: Sáu cảnh giới trong Phật giáo gồm: Trời, Người, Ác đạo, Ngạ quỷ, Địa ngục, Súc sinh.
"six realms" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"six realms" nghĩa tiếng Việt là "lục đạo". Lục đạo là khái niệm trong Phật giáo thể hiện các cảnh giới luân hồi.
Phát âm "six realms" như thế nào?
"six realms" có phiên âm IPA /ˈsɪks ˈrɛlmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "six realms"?
In Buddhism, the six realms describe the cycle of rebirth. — Trong Phật giáo, lục đạo mô tả các cảnh giới luân hồi.