The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lục cá nguyệt tiếng Anh là gì?

lục cá nguyệt tiếng Anh là semester /sɪˈmɛstə/. Học kỳ là khoảng thời gian trong năm học, thường kéo dài khoảng nửa năm, dùng để tổ chức các kỳ học trong trường học.

Hình minh hoạ "lục cá nguyệt" tiếng Anh là "semester"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

semester

Danh từ
/sɪˈmɛstə/

Ví dụ câu với lục cá nguyệt / semester

  1. 1

    Tôi học trong học kỳ mùa xuân này.

    I am studying this spring semester.

  2. 2

    Học kỳ kết thúc vào tháng sáu.

    The semester ends in June.

Ghi chú dùng từ lục cá nguyệt

Lục cá nguyệt là từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, thay vào đó là 'học kỳ'. Các từ liên quan: 'học', 'kỳ', 'năm học'.

Video minh hoạ lục cá nguyệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lục cá nguyệt

Câu hỏi thường gặp về "lục cá nguyệt"

Lục cá nguyệt tiếng Anh là gì?

Lục cá nguyệt tiếng Anh là "semester" (danh từ), nghĩa là: Học kỳ là khoảng thời gian trong năm học, thường kéo dài khoảng nửa năm, dùng để tổ chức các kỳ học trong trường học.

"semester" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"semester" nghĩa tiếng Việt là "lục cá nguyệt". Lục cá nguyệt là từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, thay vào đó là 'học kỳ'.

Phát âm "semester" như thế nào?

"semester" có phiên âm IPA /sɪˈmɛstə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "semester"?

I am studying this spring semester. — Tôi học trong học kỳ mùa xuân này.