Tiếng Việt
Lực kéo đứt tiếng Anh là gì?
lực kéo đứt tiếng Anh là tensile strength /ˈtɛnsaɪl ˈstrɛŋkθ/. Độ bền kéo của vật liệu, khả năng chịu kéo mà không bị đứt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tensile strength
Ví dụ câu với lực kéo đứt / tensile strength
- 1
The tensile strength of steel is very high.
Độ bền kéo của thép rất cao.
- 2
This cable has a tensile strength of 5000 psi.
Dây cáp này có độ bền kéo là 5000 psi.
Ghi chú dùng từ lực kéo đứt
Lực kéo đứt đề cập đến khả năng chịu kéo của vật liệu, như thép hoặc nhựa. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'độ bền kéo' (tensile strength), 'độ dẻo' (ductility), 'độ giãn dài' (elongation).
Video minh hoạ lực kéo đứt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lực kéo đứt
Câu hỏi thường gặp về "lực kéo đứt"
Lực kéo đứt tiếng Anh là gì?
Lực kéo đứt tiếng Anh là "tensile strength" (danh từ), nghĩa là: Độ bền kéo của vật liệu, khả năng chịu kéo mà không bị đứt.
"tensile strength" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tensile strength" nghĩa tiếng Việt là "lực kéo đứt". Lực kéo đứt đề cập đến khả năng chịu kéo của vật liệu, như thép hoặc nhựa.
Phát âm "tensile strength" như thế nào?
"tensile strength" có phiên âm IPA /ˈtɛnsaɪl ˈstrɛŋkθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tensile strength"?
Độ bền kéo của thép rất cao. — The tensile strength of steel is very high.