Tiếng Việt
Lúc nào không hay tiếng Anh là gì?
lúc nào không hay tiếng Anh là without notice /wɪˈðaʊt ˈnəʊtɪs/. Không báo trước, không thông báo trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
without notice
Ví dụ câu với lúc nào không hay / without notice
- 1
Anh ấy rời đi mà không báo trước.
He left without notice.
- 2
Chúng tôi không nhận được thông báo trước về cuộc họp.
We did not receive notice of the meeting.
Ghi chú dùng từ lúc nào không hay
Thể hiện hành động xảy ra mà không có sự thông báo trước. Các từ liên quan: 'unexpected' (không mong đợi), 'surprise' (bất ngờ), 'unannounced' (không được thông báo).
Video minh hoạ lúc nào không hay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lúc nào không hay
Câu hỏi thường gặp về "lúc nào không hay"
Lúc nào không hay tiếng Anh là gì?
Lúc nào không hay tiếng Anh là "without notice" (cụm từ), nghĩa là: Không báo trước, không thông báo trước.
"without notice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"without notice" nghĩa tiếng Việt là "lúc nào không hay". Thể hiện hành động xảy ra mà không có sự thông báo trước.
Phát âm "without notice" như thế nào?
"without notice" có phiên âm IPA /wɪˈðaʊt ˈnəʊtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "without notice"?
He left without notice. — Anh ấy rời đi mà không báo trước.