Tiếng Việt
Lục nghề tiếng Anh là gì?
lục nghề tiếng Anh là six trades /ˈsɪks treɪdz/. Sáu nghề truyền thống của Việt Nam, gồm các nghề như mộc, nề, kim hoàn, dệt, nấu rượu, và làm đồ gốm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
six trades
Ví dụ câu với lục nghề / six trades
- 1
Anh ấy học lục nghề để có thể tự làm đồ thủ công.
He learned the six trades to be able to make handmade crafts himself.
- 2
Lục nghề là truyền thống lâu đời của làng quê Việt Nam.
The six trades are an ancient tradition of Vietnamese villages.
Ghi chú dùng từ lục nghề
Lục nghề gồm các nghề truyền thống như mộc, nề, kim hoàn, dệt, nấu rượu, làm gốm. Các thuật ngữ liên quan: nghề thủ công (craft), nghề truyền thống (traditional trade), nghề thủ công mỹ nghệ (handicraft).
Video minh hoạ lục nghề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lục nghề
Câu hỏi thường gặp về "lục nghề"
Lục nghề tiếng Anh là gì?
Lục nghề tiếng Anh là "six trades" (danh từ), nghĩa là: Sáu nghề truyền thống của Việt Nam, gồm các nghề như mộc, nề, kim hoàn, dệt, nấu rượu, và làm đồ gốm.
"six trades" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"six trades" nghĩa tiếng Việt là "lục nghề". Lục nghề gồm các nghề truyền thống như mộc, nề, kim hoàn, dệt, nấu rượu, làm gốm.
Phát âm "six trades" như thế nào?
"six trades" có phiên âm IPA /ˈsɪks treɪdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "six trades"?
He learned the six trades to be able to make handmade crafts himself. — Anh ấy học lục nghề để có thể tự làm đồ thủ công.