The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lúc vắng mặt ai tiếng Anh là gì?

lúc vắng mặt ai tiếng Anh là behind one's back /bɪˈhaɪnd wʌnz bæk/. Hành động làm gì đó mà người khác không biết hoặc không thấy, thường là không trung thực hoặc không chính đáng.

Hình minh hoạ "lúc vắng mặt ai" tiếng Anh là "behind one's back"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

behind one's back

Cụm từ
/bɪˈhaɪnd wʌnz bæk/

Ví dụ câu với lúc vắng mặt ai / behind one's back

  1. 1

    Anh ấy đã nói xấu tôi sau lưng tôi, lúc vắng mặt ai.

    He was talking behind my back when I was not around.

  2. 2

    Bạn không nên bàn tán về ai đó sau lưng họ.

    You shouldn't talk behind someone's back.

Ghi chú dùng từ lúc vắng mặt ai

Cụm từ này diễn tả hành động nói xấu hoặc làm điều gì đó sau lưng người khác, không trung thực. Các từ liên quan gồm 'betray' (phản bội), 'disloyal' (không trung thành), 'secretly' (bí mật).

Video minh hoạ lúc vắng mặt ai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lúc vắng mặt ai

Câu hỏi thường gặp về "lúc vắng mặt ai"

Lúc vắng mặt ai tiếng Anh là gì?

Lúc vắng mặt ai tiếng Anh là "behind one's back" (cụm từ), nghĩa là: Hành động làm gì đó mà người khác không biết hoặc không thấy, thường là không trung thực hoặc không chính đáng.

"behind one's back" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"behind one's back" nghĩa tiếng Việt là "lúc vắng mặt ai". Cụm từ này diễn tả hành động nói xấu hoặc làm điều gì đó sau lưng người khác, không trung thực.

Phát âm "behind one's back" như thế nào?

"behind one's back" có phiên âm IPA /bɪˈhaɪnd wʌnz bæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "behind one's back"?

He was talking behind my back when I was not around. — Anh ấy đã nói xấu tôi sau lưng tôi, lúc vắng mặt ai.