Tiếng Việt
Lưng chừng tiếng Anh là gì?
lưng chừng tiếng Anh là In-between /ˌɪn bɪˈtwiːn/. Ở giữa hai trạng thái hoặc vị trí, không rõ ràng hoặc rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
In-between
Ví dụ câu với lưng chừng / In-between
- 1
Căn nhà nằm lưng chừng đồi, nhìn ra toàn cảnh thung lũng.
The house is in-between the hill and the valley.
- 2
Tình trạng của anh ấy lưng chừng, chưa rõ ràng về việc có nên tiếp tục hay không.
His situation is in-between, not clear whether to continue or not.
Ghi chú dùng từ lưng chừng
Lưng chừng mô tả trạng thái giữa hai điểm hoặc trạng thái. Các từ liên quan: 'trung gian' (intermediate), 'giữa chừng' (midway), 'chập chững' (hesitant).
Video minh hoạ lưng chừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lưng chừng
Câu hỏi thường gặp về "lưng chừng"
Lưng chừng tiếng Anh là gì?
Lưng chừng tiếng Anh là "In-between" (tính từ), nghĩa là: Ở giữa hai trạng thái hoặc vị trí, không rõ ràng hoặc rõ ràng.
"In-between" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"In-between" nghĩa tiếng Việt là "lưng chừng". Lưng chừng mô tả trạng thái giữa hai điểm hoặc trạng thái.
Phát âm "In-between" như thế nào?
"In-between" có phiên âm IPA /ˌɪn bɪˈtwiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "In-between"?
The house is in-between the hill and the valley. — Căn nhà nằm lưng chừng đồi, nhìn ra toàn cảnh thung lũng.