Tiếng Việt
Lưng ghế tiếng Anh là gì?
lưng ghế tiếng Anh là backrest /ˈbækˌrɛst/. Phần tựa lưng của ghế, dùng để hỗ trợ lưng khi ngồi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
backrest
Ví dụ câu với lưng ghế / backrest
- 1
Lưng ghế này rất thoải mái để ngồi lâu.
This backrest is very comfortable for sitting for a long time.
- 2
Bạn có thể điều chỉnh lưng ghế để phù hợp với tư thế của mình.
You can adjust the backrest to fit your posture.
Ghi chú dùng từ lưng ghế
Lưng ghế là phần tựa lưng của ghế, giúp hỗ trợ lưng khi ngồi. Các từ liên quan: 'seat' (ghế), 'cushion' ( đệm), 'armrest' (tựa tay).
Video minh hoạ lưng ghế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lưng ghế
Câu hỏi thường gặp về "lưng ghế"
Lưng ghế tiếng Anh là gì?
Lưng ghế tiếng Anh là "backrest" (danh từ), nghĩa là: Phần tựa lưng của ghế, dùng để hỗ trợ lưng khi ngồi.
"backrest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"backrest" nghĩa tiếng Việt là "lưng ghế". Lưng ghế là phần tựa lưng của ghế, giúp hỗ trợ lưng khi ngồi.
Phát âm "backrest" như thế nào?
"backrest" có phiên âm IPA /ˈbækˌrɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "backrest"?
This backrest is very comfortable for sitting for a long time. — Lưng ghế này rất thoải mái để ngồi lâu.