Tiếng Việt
Lưng xô tiếng Anh là gì?
Lưng xô tiếng Anh là Broad back /brɔːd bæk/. Lưng xô là phần lưng rộng và phẳng của một số loài động vật hoặc người, thường biểu thị sức mạnh hoặc đặc điểm hình thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Broad back
Ví dụ câu với Lưng xô / Broad back
- 1
He has a broad back, indicating he is very strong.
Anh ấy có lưng xô rộng, cho thấy anh ấy rất khỏe mạnh.
- 2
The athlete's broad back helped him win the race.
Lưng xô rộng của vận động viên giúp anh ấy chiến thắng trong cuộc đua.
Ghi chú dùng từ Lưng xô
Lưng xô mô tả đặc điểm hình thể của phần lưng rộng, thường liên quan đến sức mạnh. Các từ liên quan: 'muscular' (cơ bắp), 'strength' (sức mạnh), 'back' (lưng), 'shoulder' (vai).
Video minh hoạ Lưng xô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lưng xô
Câu hỏi thường gặp về "Lưng xô"
Lưng xô tiếng Anh là gì?
Lưng xô tiếng Anh là "Broad back" (danh từ), nghĩa là: Lưng xô là phần lưng rộng và phẳng của một số loài động vật hoặc người, thường biểu thị sức mạnh hoặc đặc điểm hình thể.
"Broad back" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Broad back" nghĩa tiếng Việt là "Lưng xô". Lưng xô mô tả đặc điểm hình thể của phần lưng rộng, thường liên quan đến sức mạnh.
Phát âm "Broad back" như thế nào?
"Broad back" có phiên âm IPA /brɔːd bæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Broad back"?
Anh ấy có lưng xô rộng, cho thấy anh ấy rất khỏe mạnh. — He has a broad back, indicating he is very strong.