The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lưng vốn tiếng Anh là gì?

Lưng vốn tiếng Anh là Base capital /beɪs ˈkæpɪtl/. Vốn ban đầu hoặc số tiền đầu tư ban đầu để bắt đầu kinh doanh hoặc dự án.

Hình minh hoạ "Lưng vốn" tiếng Anh là "Base capital"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Base capital

Danh từ
/beɪs ˈkæpɪtl/

Ví dụ câu với Lưng vốn / Base capital

  1. 1

    Công ty cần tăng lưng vốn để mở rộng hoạt động.

    The company needs to increase its base capital to expand its operations.

  2. 2

    Lưng vốn của dự án này khá lớn, đòi hỏi nguồn tài chính ổn định.

    The base capital of this project is quite substantial, requiring stable financial resources.

Ghi chú dùng từ Lưng vốn

Lưng vốn đề cập đến số tiền ban đầu hoặc vốn sở hữu để bắt đầu hoạt động kinh doanh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'vốn điều lệ' (charter capital), 'vốn sở hữu' (equity), và 'vốn lưu động' (working capital).

Video minh hoạ Lưng vốn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lưng vốn

Câu hỏi thường gặp về "Lưng vốn"

Lưng vốn tiếng Anh là gì?

Lưng vốn tiếng Anh là "Base capital" (danh từ), nghĩa là: Vốn ban đầu hoặc số tiền đầu tư ban đầu để bắt đầu kinh doanh hoặc dự án.

"Base capital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Base capital" nghĩa tiếng Việt là "Lưng vốn". Lưng vốn đề cập đến số tiền ban đầu hoặc vốn sở hữu để bắt đầu hoạt động kinh doanh.

Phát âm "Base capital" như thế nào?

"Base capital" có phiên âm IPA /beɪs ˈkæpɪtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Base capital"?

The company needs to increase its base capital to expand its operations. — Công ty cần tăng lưng vốn để mở rộng hoạt động.