Tiếng Việt
Lưỡi dao bào tiếng Anh là gì?
lưỡi dao bào tiếng Anh là plane blade /pleɪn bleɪd/. Lưỡi dao mỏng dùng để cắt, thường gắn trên máy cắt hoặc dao bào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plane blade
Ví dụ câu với lưỡi dao bào / plane blade
- 1
Anh ấy dùng lưỡi dao bào để cắt sợi mì.
He used a plane blade to cut the noodles.
- 2
Lưỡi dao bào cần được mài sắc để cắt tốt hơn.
The plane blade needs to be sharpened for better cutting.
Ghi chú dùng từ lưỡi dao bào
Lưỡi dao bào là dụng cụ cắt dùng trong chế biến thực phẩm hoặc công nghiệp, liên quan đến các thuật ngữ như 'cutter', 'sharpening', 'blade'.
Video minh hoạ lưỡi dao bào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lưỡi dao bào
Câu hỏi thường gặp về "lưỡi dao bào"
Lưỡi dao bào tiếng Anh là gì?
Lưỡi dao bào tiếng Anh là "plane blade" (danh từ), nghĩa là: Lưỡi dao mỏng dùng để cắt, thường gắn trên máy cắt hoặc dao bào.
"plane blade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plane blade" nghĩa tiếng Việt là "lưỡi dao bào". Lưỡi dao bào là dụng cụ cắt dùng trong chế biến thực phẩm hoặc công nghiệp, liên quan đến các thuật ngữ như 'cutter', 'sharpening', 'blade'.
Phát âm "plane blade" như thế nào?
"plane blade" có phiên âm IPA /pleɪn bleɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plane blade"?
He used a plane blade to cut the noodles. — Anh ấy dùng lưỡi dao bào để cắt sợi mì.