Tiếng Việt
Lương chính thức tiếng Anh là gì?
Lương chính thức tiếng Anh là Official Salary /əˈfɪʃəl ˈsæləri/. Mức lương được chính thức công nhận và trả theo hợp đồng của nhà nước hoặc tổ chức chính phủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Official Salary
Ví dụ câu với Lương chính thức / Official Salary
- 1
He receives his official salary on the 25th of every month.
Anh ấy nhận lương chính thức vào ngày 25 hàng tháng.
- 2
The official salary is usually higher than the unofficial earnings.
Lương chính thức thường cao hơn thu nhập không chính thức.
Ghi chú dùng từ Lương chính thức
Lương chính thức là lương được pháp luật công nhận, khác với lương ngoài luồng. Các thuật ngữ liên quan: 'lương tối thiểu' (minimum wage), 'lương thưởng' (salary bonus), 'hợp đồng lao động' (employment contract).
Video minh hoạ Lương chính thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lương chính thức
Câu hỏi thường gặp về "Lương chính thức"
Lương chính thức tiếng Anh là gì?
Lương chính thức tiếng Anh là "Official Salary" (danh từ), nghĩa là: Mức lương được chính thức công nhận và trả theo hợp đồng của nhà nước hoặc tổ chức chính phủ.
"Official Salary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Official Salary" nghĩa tiếng Việt là "Lương chính thức". Lương chính thức là lương được pháp luật công nhận, khác với lương ngoài luồng.
Phát âm "Official Salary" như thế nào?
"Official Salary" có phiên âm IPA /əˈfɪʃəl ˈsæləri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Official Salary"?
Anh ấy nhận lương chính thức vào ngày 25 hàng tháng. — He receives his official salary on the 25th of every month.