The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiến quốc tiếng Anh là gì?

Kiến quốc tiếng Anh là Nation-building /ˈneɪ.ʃən ˌbɪldɪŋ/. Quá trình xây dựng và phát triển một quốc gia từ ban đầu đến khi ổn định.

Hình minh hoạ "Kiến quốc" tiếng Anh là "Nation-building"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Nation-building

Danh từ
/ˈneɪ.ʃən ˌbɪldɪŋ/

Ví dụ câu với Kiến quốc / Nation-building

  1. 1

    The government focused on nation-building after independence.

    Chính phủ tập trung vào kiến quốc sau khi độc lập.

  2. 2

    Education is essential for nation-building.

    Giáo dục là yếu tố thiết yếu cho kiến quốc.

Ghi chú dùng từ Kiến quốc

Kiến quốc là quá trình xây dựng đất nước. Các từ liên quan: 'development' (phát triển), 'nation' (quốc gia), 'state' (nhà nước).

Video minh hoạ Kiến quốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Kiến quốc

Câu hỏi thường gặp về "Kiến quốc"

Kiến quốc tiếng Anh là gì?

Kiến quốc tiếng Anh là "Nation-building" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xây dựng và phát triển một quốc gia từ ban đầu đến khi ổn định.

"Nation-building" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Nation-building" nghĩa tiếng Việt là "Kiến quốc". Kiến quốc là quá trình xây dựng đất nước.

Phát âm "Nation-building" như thế nào?

"Nation-building" có phiên âm IPA /ˈneɪ.ʃən ˌbɪldɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Nation-building"?

Chính phủ tập trung vào kiến quốc sau khi độc lập. — The government focused on nation-building after independence.