Tiếng Việt
Quốc đảo tiếng Anh là gì?
quốc đảo tiếng Anh là Island nation /ˈaɪlənd ˈneɪʃən/. Một quốc gia nằm trên một hoặc nhiều đảo, thường có diện tích nhỏ hơn đất liền và có nền văn hóa riêng biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Island nation
Ví dụ câu với quốc đảo / Island nation
- 1
Japan is an island nation in East Asia.
Nhật Bản là một quốc đảo ở Đông Á.
- 2
The Maldives is a famous island nation in the Indian Ocean.
Maldives là một quốc đảo nổi tiếng ở Ấn Độ Dương.
Ghi chú dùng từ quốc đảo
Quốc đảo là một quốc gia gồm các đảo. Các từ liên quan: archipelago (quần đảo), maritime (hải quân), sovereignty (chủ quyền).
Video minh hoạ quốc đảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quốc đảo
Câu hỏi thường gặp về "quốc đảo"
Quốc đảo tiếng Anh là gì?
Quốc đảo tiếng Anh là "Island nation" (danh từ), nghĩa là: Một quốc gia nằm trên một hoặc nhiều đảo, thường có diện tích nhỏ hơn đất liền và có nền văn hóa riêng biệt.
"Island nation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Island nation" nghĩa tiếng Việt là "quốc đảo". Quốc đảo là một quốc gia gồm các đảo.
Phát âm "Island nation" như thế nào?
"Island nation" có phiên âm IPA /ˈaɪlənd ˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Island nation"?
Nhật Bản là một quốc đảo ở Đông Á. — Japan is an island nation in East Asia.