Tiếng Việt
Lương khoán tiếng Anh là gì?
lương khoán tiếng Anh là piece wage /pis weɪʤ/. Tiền công dựa trên số lượng sản phẩm hoặc công việc hoàn thành trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
piece wage
Ví dụ câu với lương khoán / piece wage
- 1
Công nhân nhận lương khoán dựa trên số lượng sản phẩm họ sản xuất.
The worker's piece wage depends on the number of items produced.
- 2
Lương khoán khuyến khích người lao động làm việc năng suất hơn.
Piece wage encourages workers to be more productive.
Ghi chú dùng từ lương khoán
Lương khoán là hình thức trả công dựa trên số lượng sản phẩm hoặc công việc hoàn thành. Các thuật ngữ liên quan: 'wage' (tiền lương), 'salary' (lương cố định), 'commission' (hoa hồng).
Video minh hoạ lương khoán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lương khoán
Câu hỏi thường gặp về "lương khoán"
Lương khoán tiếng Anh là gì?
Lương khoán tiếng Anh là "piece wage" (danh từ), nghĩa là: Tiền công dựa trên số lượng sản phẩm hoặc công việc hoàn thành trong một khoảng thời gian nhất định.
"piece wage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"piece wage" nghĩa tiếng Việt là "lương khoán". Lương khoán là hình thức trả công dựa trên số lượng sản phẩm hoặc công việc hoàn thành.
Phát âm "piece wage" như thế nào?
"piece wage" có phiên âm IPA /pis weɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "piece wage"?
The worker's piece wage depends on the number of items produced. — Công nhân nhận lương khoán dựa trên số lượng sản phẩm họ sản xuất.