The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nợ lương tiếng Anh là gì?

nợ lương tiếng Anh là Wage debt /weɪʤ dɛt/. Nợ tiền lương mà người sử dụng lao động chưa trả cho nhân viên.

Hình minh hoạ "nợ lương" tiếng Anh là "Wage debt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Wage debt

Danh từ
/weɪʤ dɛt/

Ví dụ câu với nợ lương / Wage debt

  1. 1

    Công ty đang mắc nợ lương của nhân viên trong ba tháng.

    The company is in wage debt to its employees for three months.

  2. 2

    Anh ấy đã đòi nợ lương từ công ty suốt nhiều tháng.

    He has been demanding his wage debt from the company for months.

Ghi chú dùng từ nợ lương

Nợ lương là khoản tiền mà người lao động chưa nhận được từ người sử dụng lao động. Các thuật ngữ liên quan: 'salary' (lương), 'payroll' (lương bổng), 'arrears' (nợ lương chưa thanh toán).

Video minh hoạ nợ lương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nợ lương

Câu hỏi thường gặp về "nợ lương"

Nợ lương tiếng Anh là gì?

Nợ lương tiếng Anh là "Wage debt" (danh từ), nghĩa là: Nợ tiền lương mà người sử dụng lao động chưa trả cho nhân viên.

"Wage debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Wage debt" nghĩa tiếng Việt là "nợ lương". Nợ lương là khoản tiền mà người lao động chưa nhận được từ người sử dụng lao động.

Phát âm "Wage debt" như thế nào?

"Wage debt" có phiên âm IPA /weɪʤ dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Wage debt"?

The company is in wage debt to its employees for three months. — Công ty đang mắc nợ lương của nhân viên trong ba tháng.