Tiếng Việt
Lương thiện tiếng Anh là gì?
lương thiện tiếng Anh là kind /kaɪnd/. Người có tính cách tốt, hay giúp đỡ người khác, chân thành và trung thực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
kind
Ví dụ câu với lương thiện / kind
- 1
Anh ấy là một người rất tốt bụng và luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác.
She is a kind person who always helps others.
- 2
Lương thiện là đức tính quan trọng trong cuộc sống.
Being kind is an important virtue in life.
Ghi chú dùng từ lương thiện
Lương thiện thể hiện tính cách tốt bụng, hay giúp đỡ người khác. Các từ liên quan gồm: compassionate (nhân hậu), generous (hào phóng), honest (trung thực).
Video minh hoạ lương thiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lương thiện
Câu hỏi thường gặp về "lương thiện"
Lương thiện tiếng Anh là gì?
Lương thiện tiếng Anh là "kind" (danh từ), nghĩa là: Người có tính cách tốt, hay giúp đỡ người khác, chân thành và trung thực.
"kind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"kind" nghĩa tiếng Việt là "lương thiện". Lương thiện thể hiện tính cách tốt bụng, hay giúp đỡ người khác.
Phát âm "kind" như thế nào?
"kind" có phiên âm IPA /kaɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "kind"?
She is a kind person who always helps others. — Anh ấy là một người rất tốt bụng và luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác.