Tiếng Việt
Lương thỏa thuận tiếng Anh là gì?
lương thỏa thuận tiếng Anh là negotiable salary /nəˈgoʊʃəbəl ˈsæləri/. Mức lương có thể thương lượng, không cố định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
negotiable salary
Ví dụ câu với lương thỏa thuận / negotiable salary
- 1
Mức lương này là negotiable, bạn có thể thương lượng thêm.
The salary offered is negotiable, so you can discuss it further.
- 2
Họ đề nghị mức lương negotiable phù hợp với kinh nghiệm của bạn.
They offered a negotiable salary that matches your experience.
Ghi chú dùng từ lương thỏa thuận
Lương thỏa thuận là mức lương có thể thương lượng. Các thuật ngữ liên quan: 'salary' (lương), 'offer' (đề nghị), 'agreement' (thỏa thuận).
Video minh hoạ lương thỏa thuận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lương thỏa thuận
Câu hỏi thường gặp về "lương thỏa thuận"
Lương thỏa thuận tiếng Anh là gì?
Lương thỏa thuận tiếng Anh là "negotiable salary" (danh từ), nghĩa là: Mức lương có thể thương lượng, không cố định.
"negotiable salary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"negotiable salary" nghĩa tiếng Việt là "lương thỏa thuận". Lương thỏa thuận là mức lương có thể thương lượng.
Phát âm "negotiable salary" như thế nào?
"negotiable salary" có phiên âm IPA /nəˈgoʊʃəbəl ˈsæləri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "negotiable salary"?
The salary offered is negotiable, so you can discuss it further. — Mức lương này là negotiable, bạn có thể thương lượng thêm.