Tiếng Việt
Lương thực thực phẩm tiếng Anh là gì?
lương thực thực phẩm tiếng Anh là victuals /ˈvɪtlz/. Thực phẩm, đặc biệt là những thứ dùng để ăn uống và cung cấp năng lượng cho cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
victuals
Ví dụ câu với lương thực thực phẩm / victuals
- 1
Chúng tôi đã mua đủ lương thực thực phẩm cho chuyến đi dài ngày.
We bought enough victuals for the long journey.
- 2
Lương thực thực phẩm cần thiết để duy trì cuộc sống hàng ngày.
Victuals are essential to sustain daily life.
Ghi chú dùng từ lương thực thực phẩm
Lương thực thực phẩm đề cập đến các loại thực phẩm dùng để ăn, cung cấp năng lượng cho cơ thể. Các từ liên quan gồm có 'food' (thức ăn), 'provisions' (lương thực dự trữ), 'nourishment' (dinh dưỡng).
Video minh hoạ lương thực thực phẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với lương thực thực phẩm
Câu hỏi thường gặp về "lương thực thực phẩm"
Lương thực thực phẩm tiếng Anh là gì?
Lương thực thực phẩm tiếng Anh là "victuals" (danh từ), nghĩa là: Thực phẩm, đặc biệt là những thứ dùng để ăn uống và cung cấp năng lượng cho cơ thể.
"victuals" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"victuals" nghĩa tiếng Việt là "lương thực thực phẩm". Lương thực thực phẩm đề cập đến các loại thực phẩm dùng để ăn, cung cấp năng lượng cho cơ thể.
Phát âm "victuals" như thế nào?
"victuals" có phiên âm IPA /ˈvɪtlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "victuals"?
We bought enough victuals for the long journey. — Chúng tôi đã mua đủ lương thực thực phẩm cho chuyến đi dài ngày.