The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lương thực lãnh tiếng Anh là gì?

Lương thực lãnh tiếng Anh là Net Salary /ˈnɛt ˈsæləri/. Tiền lương sau khi trừ các khoản thuế và phí, còn lại nhận được hàng tháng.

Hình minh hoạ "Lương thực lãnh" tiếng Anh là "Net Salary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Net Salary

Danh từ
/ˈnɛt ˈsæləri/

Ví dụ câu với Lương thực lãnh / Net Salary

  1. 1

    Anh ấy nhận lương thực lãnh mỗi tháng vào ngày 25.

    He receives his net salary on the 25th of each month.

  2. 2

    Lương thực lãnh của cô ấy đủ để trang trải cuộc sống hàng ngày.

    Her net salary is enough to cover daily expenses.

Ghi chú dùng từ Lương thực lãnh

Lương thực lãnh là khoản tiền nhận sau khi trừ thuế. Các thuật ngữ liên quan: gross salary (lương gross), taxes (thuế), deductions (khấu trừ).

Video minh hoạ Lương thực lãnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lương thực lãnh

Câu hỏi thường gặp về "Lương thực lãnh"

Lương thực lãnh tiếng Anh là gì?

Lương thực lãnh tiếng Anh là "Net Salary" (danh từ), nghĩa là: Tiền lương sau khi trừ các khoản thuế và phí, còn lại nhận được hàng tháng.

"Net Salary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Net Salary" nghĩa tiếng Việt là "Lương thực lãnh". Lương thực lãnh là khoản tiền nhận sau khi trừ thuế.

Phát âm "Net Salary" như thế nào?

"Net Salary" có phiên âm IPA /ˈnɛt ˈsæləri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Net Salary"?

He receives his net salary on the 25th of each month. — Anh ấy nhận lương thực lãnh mỗi tháng vào ngày 25.