The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lương thực tế tiếng Anh là gì?

lương thực tế tiếng Anh là net salary /nɛt ˈsæləri/. Lương thực tế là số tiền người lao động nhận được sau khi trừ các khoản khấu trừ như thuế và bảo hiểm.

Hình minh hoạ "lương thực tế" tiếng Anh là "net salary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

net salary

Danh từ
/nɛt ˈsæləri/

Ví dụ câu với lương thực tế / net salary

  1. 1

    Her net salary is enough to cover her monthly expenses.

    Lương thực tế của cô ấy đủ để trang trải chi phí hàng tháng.

  2. 2

    After taxes, his net salary decreased significantly.

    Sau thuế, lương thực tế của anh ấy giảm đáng kể.

Ghi chú dùng từ lương thực tế

Lương thực tế là khoản thu nhập thực nhận sau các khấu trừ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'gross salary' (lương gross, tổng lương trước thuế) và 'tax deduction' (khấu trừ thuế).

Video minh hoạ lương thực tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lương thực tế

Câu hỏi thường gặp về "lương thực tế"

Lương thực tế tiếng Anh là gì?

Lương thực tế tiếng Anh là "net salary" (danh từ), nghĩa là: Lương thực tế là số tiền người lao động nhận được sau khi trừ các khoản khấu trừ như thuế và bảo hiểm.

"net salary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"net salary" nghĩa tiếng Việt là "lương thực tế". Lương thực tế là khoản thu nhập thực nhận sau các khấu trừ.

Phát âm "net salary" như thế nào?

"net salary" có phiên âm IPA /nɛt ˈsæləri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "net salary"?

Lương thực tế của cô ấy đủ để trang trải chi phí hàng tháng. — Her net salary is enough to cover her monthly expenses.