Tiếng Việt
Lượt theo dõi tiếng Anh là gì?
lượt theo dõi tiếng Anh là follow /ˈfɑloʊ/. Số lượng người theo dõi hoặc quan tâm đến một tài khoản hoặc nội dung trên mạng xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
follow
Ví dụ câu với lượt theo dõi / follow
- 1
Trang cá nhân của tôi đã có hơn 1000 lượt theo dõi.
My personal page has over 1000 followers.
- 2
Bạn cần tăng lượt theo dõi để mở rộng phạm vi tiếp cận.
You need to increase your followers to expand your reach.
Ghi chú dùng từ lượt theo dõi
Lượt theo dõi thể hiện mức độ phổ biến hoặc ảnh hưởng của một cá nhân hoặc thương hiệu trên mạng xã hội. Các thuật ngữ liên quan gồm 'follower' (người theo dõi), 'subscribe' (đăng ký), 'audience' (khán giả).
Video minh hoạ lượt theo dõi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lượt theo dõi
Câu hỏi thường gặp về "lượt theo dõi"
Lượt theo dõi tiếng Anh là gì?
Lượt theo dõi tiếng Anh là "follow" (danh từ), nghĩa là: Số lượng người theo dõi hoặc quan tâm đến một tài khoản hoặc nội dung trên mạng xã hội.
"follow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"follow" nghĩa tiếng Việt là "lượt theo dõi". Lượt theo dõi thể hiện mức độ phổ biến hoặc ảnh hưởng của một cá nhân hoặc thương hiệu trên mạng xã hội.
Phát âm "follow" như thế nào?
"follow" có phiên âm IPA /ˈfɑloʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "follow"?
My personal page has over 1000 followers. — Trang cá nhân của tôi đã có hơn 1000 lượt theo dõi.